Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "air defense" 1 hit

Vietnamese phòng không
English Nounsair defense
Example
Hệ thống phòng không của quốc gia đã được tăng cường đáng kể.
The nation's air defense system has been significantly strengthened.

Search Results for Synonyms "air defense" 1hit

Vietnamese lưới phòng không
English Nounsair defense network
Example
Lưới phòng không của thủ đô đã được nâng cấp với công nghệ mới.
The capital's air defense network has been upgraded with new technology.

Search Results for Phrases "air defense" 3hit

Hệ thống phòng không đã đánh chặn thành công nhiều tên lửa.
The air defense system successfully intercepted many missiles.
Hệ thống phòng không của quốc gia đã được tăng cường đáng kể.
The nation's air defense system has been significantly strengthened.
Lưới phòng không của thủ đô đã được nâng cấp với công nghệ mới.
The capital's air defense network has been upgraded with new technology.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z